Từ vựng tiếng trung Thực phẩm, Số lượng và vật chứa đựng

Từ vựng tiếng trung Thực phẩm, Số lượng và vật chứa đựng

Từ vựng tiếng trung Thực phẩm, Số lượng và vật chứa đựng

Cha ipíng zi 瓶子

Cái lọ guăng kŏu píng 广口瓶

Lon guàn tou 罐头

Cái thùng hé zi 盒子

Bao má dài 麻袋

Túi bāo 包

Thêm 1 ít gèng duō yī diăn 更多一点

Thêm gèng duō de 更多的

Một phần yī bù fèn 一部分

Một chút yī diăn 一点

Quá nhiều tài duō 太多